Trang chủORA • ASX
add
Orora Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,03 $
Mức chênh lệch một ngày
1,92 $ - 1,99 $
Phạm vi một năm
1,66 $ - 2,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,41 T AUD
Số lượng trung bình
4,50 Tr
Tỷ số P/E
20,32
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.INX
0,13%
11,02%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 563,80 Tr | 9,66% |
Chi phí hoạt động | 63,85 Tr | 14,94% |
Thu nhập ròng | 29,45 Tr | -93,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,22 | -94,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,90 Tr | 8,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 283,50 Tr | 11,05% |
Tổng tài sản | 4,79 T | 3,46% |
Tổng nợ | 2,02 T | 21,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,45 Tr | -93,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 87,40 Tr | 29,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,50 Tr | -105,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,30 Tr | 97,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,05 Tr | 234,54% |
Dòng tiền tự do | 28,86 Tr | 256,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1949
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.371