Trang chủORAD • TLV
add
Orad Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
149,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
140,80 ILA - 149,90 ILA
Phạm vi một năm
59,30 ILA - 174,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
138,56 Tr ILS
Số lượng trung bình
90,42 N
Tỷ số P/E
9,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,66 Tr | 6,22% |
Chi phí hoạt động | 5,45 Tr | 1,17% |
Thu nhập ròng | 3,64 Tr | 176,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,19 | 159,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,07 Tr | 28,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,97 Tr | 41,12% |
Tổng tài sản | 146,77 Tr | 6,99% |
Tổng nợ | 84,18 Tr | -7,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,64 Tr | 176,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,93 Tr | 118,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -317,00 N | -281,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,70 Tr | -74,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,91 Tr | 4.146,67% |
Dòng tiền tự do | 7,59 Tr | 135,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
243