Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,27%
1.099,18
-3,00
-0,27%
1.102,181.096,241.103,051.094,01
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,05%
616,56
+0,32
+0,05%
616,24616,24617,68615,04
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,45%
1.195,07
+5,35
+0,45%
1.189,721.194,741.202,791.192,99
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,63%
1.753,79
+28,10
+1,63%
1.725,691.730,021.755,281.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,21%
642,29
-1,33
-0,21%
643,62643,13643,13640,02
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,40%
841,39
+11,60
+1,40%
829,79832,32842,71832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,05%
215,64
+2,24
+1,05%
213,40213,40216,05213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,98%
3.154,65
-31,27
-0,98%
3.185,923.160,893.168,303.147,99
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,14%
928,35
+19,41
+2,14%
908,94912,57928,39912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,11%
1.477,32
-1,64
-0,11%
1.478,961.478,171.482,911.473,75
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,88%
2.384,23
-21,13
-0,88%
2.405,362.390,342.402,532.382,93
ORC:ETR
Oracle Corporation
151,36 €
-5,32%
(-8,50) 1 ngày
23 thg 4, 16:23:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORC...
Mở
156,50 €
Cao
157,10 €
Thấp
149,82 €
Vốn hoá thị trường
507,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,64 N
Khối lượng
32,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
294,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
112,54 €
Số nhân viên
162 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Oracle là một tập đoàn công nghệ máy tính đa quốc gia của Mỹ có trụ sở chính tại Austin, Texas. Công ty trước đây có trụ sở chính tại Redwood Shores, California cho đến tháng 12 năm 2020 khi chuyển trụ sở chính đến Texas. Công ty bán phần mềm và công nghệ cơ sở dữ liệu, các hệ thống được thiết kế trên đám mây và các sản phẩm phần mềm doanh nghiệp — đặc biệt là các thương hiệu riêng của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu. Năm 2019, Oracle là công ty phần mềm lớn thứ hai tính theo doanh thu và vốn hóa thị trường. Công ty cũng phát triển và xây dựng các công cụ để phát triển cơ sở dữ liệu và hệ thống phần mềm cấp trung, phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, phần mềm Quản lý nguồn nhân lực, phần mềm quản lý quan hệ khách hàng và phần mềm quản lý chuỗi cung ứng. Wikipedia
Giới thiệu về Oracle Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên162 N
Ngày thành lập16 thg 6, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboracle.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,79/ (1,69 ước tính)USD
+5,69%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
17,19 T/ (16,91 T ước tính)USD
+1,66%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
15,90 T
14,93 T
16,06 T
17,19 T
Giá vốn hàng bán
4,74 T
4,88 T
5,37 T
6,09 T
Chi phí doanh thu
4,74 T
4,88 T
5,37 T
6,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,65 T
2,49 T
2,56 T
2,61 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,77 T
2,44 T
2,56 T
2,44 T
Chi phí hoạt động
6,00 T
5,36 T
5,55 T
5,48 T
Tổng chi phí hoạt động
10,74 T
10,24 T
10,92 T
11,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,17 T
4,68 T
5,14 T
5,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,00 Tr
53,00 Tr
11,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,15 T
3,43 T
6,34 T
4,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,25 T
3,89 T
4,26 T
4,58 T
Chi phí thuế thu nhập
725,00 Tr
500,00 Tr
207,00 Tr
695,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,46%
14,59%
3,26%
15,74%
Chi phí hoạt động khác
25,00 Tr
8,00 Tr
20,00 Tr
20,00 Tr
Thu nhập ròng
3,43 T
2,93 T
6,14 T
3,72 T
Biên lợi nhuận ròng
21,55%
19,61%
38,21%
21,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,70
1,47
2,26
1,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
160,00 Tr
103,00 Tr
192,00 Tr
196,00 Tr
Chi phí lãi suất
-978,00 Tr
-923,00 Tr
-1,06 T
-1,18 T
Chi phí lãi suất ròng
-818,00 Tr
-820,00 Tr
-865,00 Tr
-984,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,53 T
6,15 T
6,96 T
7,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay