Trang chủORC • NYSE
add
Orchid Island Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,24 $
Mức chênh lệch một ngày
7,12 $ - 7,25 $
Phạm vi một năm
5,69 $ - 8,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T USD
Số lượng trung bình
6,66 Tr
Tỷ số P/E
5,81
Tỷ lệ cổ tức
20,00%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,22 Tr | 1.003,06% |
Chi phí hoạt động | 4,69 Tr | 35,58% |
Thu nhập ròng | 103,41 Tr | 1.764,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 94,67 | 69,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 313,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 803,73 Tr | 152,26% |
Tổng tài sản | 11,68 T | 104,07% |
Tổng nợ | 10,30 T | 103,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,41 Tr | 1.764,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,26 Tr | 175,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,24 T | -1.328,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,29 T | 1.258,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 107,35 Tr | 7.935,40% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web