Trang chủORD • ASX
add
Ordell Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,72 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 1,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
171,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,17 N | 936,72% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | 54,27% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -49,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,65 N | 85,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,13 Tr | -48,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,09 Tr | -3,44% |
Tổng tài sản | 6,52 Tr | 3,29% |
Tổng nợ | 803,55 N | 126,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -49,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | -47,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,40 N | -33,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,77 Tr | -34,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 664,24 N | -66,26% |
Dòng tiền tự do | -662,20 N | -39,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web