Trang chủORE • ASX
add
Orezone Gold Corporation CDI
Giá đóng cửa hôm trước
2,30 $
Phạm vi một năm
1,14 $ - 3,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T AUD
Số lượng trung bình
342,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,45 Tr | 42,05% |
Chi phí hoạt động | 13,14 Tr | 4,19% |
Thu nhập ròng | 27,58 Tr | -8,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,14 | -35,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,38 Tr | 36,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,95 Tr | 32,33% |
Tổng tài sản | 666,86 Tr | 48,66% |
Tổng nợ | 256,33 Tr | 38,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 410,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 598,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,58 Tr | -8,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,60 Tr | 87,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,33 Tr | -154,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -183,00 N | 88,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,62 Tr | 77,18% |
Dòng tiền tự do | -14,25 Tr | -202,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
858