Trang chủORGE • IST
add
Orge Enerji Elektrik Taahhut AS
Giá đóng cửa hôm trước
67,55 ₺
Mức chênh lệch một ngày
67,55 ₺ - 68,30 ₺
Phạm vi một năm
64,85 ₺ - 110,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,44 T TRY
Số lượng trung bình
970,47 N
Tỷ số P/E
9,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | -33,20% |
Chi phí hoạt động | 12,43 Tr | -64,40% |
Thu nhập ròng | 253,91 Tr | -29,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,98 | 5,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 358,60 Tr | -53,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 266,78 Tr | 43,42% |
Tổng tài sản | 5,96 T | 17,85% |
Tổng nợ | 1,99 T | 14,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 253,91 Tr | -29,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 246,76 Tr | 197,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,85 Tr | -136,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,78 Tr | 21,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,45 Tr | 209,84% |
Dòng tiền tự do | -42,05 Tr | 95,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
537