Trang chủORGE • IST
add
Orge Enerji Elektrik Taahhut AS
Giá đóng cửa hôm trước
71,85 ₺
Mức chênh lệch một ngày
70,00 ₺ - 72,40 ₺
Phạm vi một năm
64,85 ₺ - 110,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,64 T TRY
Số lượng trung bình
755,13 N
Tỷ số P/E
9,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 795,01 Tr | -18,40% |
Chi phí hoạt động | 28,23 Tr | -6,72% |
Thu nhập ròng | 138,27 Tr | -49,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,39 | -38,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 489,70 Tr | -16,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,57 Tr | -33,88% |
Tổng tài sản | 5,44 T | 59,52% |
Tổng nợ | 1,86 T | 48,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,27 Tr | -49,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,02 Tr | -106,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,56 Tr | -415,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,66 Tr | 91,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,15 Tr | -209,86% |
Dòng tiền tự do | -163,62 Tr | -375,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
553