Trang chủORGO • NASDAQ
add
Organogenesis Holdings Inc
2,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,64 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:45:25 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,65 $
Mức chênh lệch một ngày
2,61 $ - 2,71 $
Phạm vi một năm
2,61 $ - 7,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
339,61 Tr USD
Số lượng trung bình
698,64 N
Tỷ số P/E
17,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 225,61 Tr | 78,13% |
Chi phí hoạt động | 110,46 Tr | 29,37% |
Thu nhập ròng | 43,70 Tr | 469,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,37 | 219,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,40 | 504,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,09 Tr | 377,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,92 Tr | -29,41% |
Tổng tài sản | 598,73 Tr | 20,25% |
Tổng nợ | 164,81 Tr | 46,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 433,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,70 Tr | 469,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,42 Tr | 260,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,65 Tr | -38,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,81 Tr | -114,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,96 Tr | -27,33% |
Dòng tiền tự do | 16,00 Tr | 13,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
854