Trang chủORIC • NASDAQ
add
ORIC Pharmaceuticals Inc
12,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,22 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:59 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,90 $
Mức chênh lệch một ngày
11,86 $ - 12,50 $
Phạm vi một năm
3,90 $ - 14,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T USD
Số lượng trung bình
1,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 34,55 Tr | -12,68% |
Thu nhập ròng | -30,50 Tr | 15,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,30 | 41,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,23 Tr | 12,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 281,49 Tr | 9,97% |
Tổng tài sản | 408,89 Tr | 49,15% |
Tổng nợ | 24,53 Tr | -20,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 384,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,50 Tr | 15,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,48 Tr | 19,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,98 Tr | -60,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 Tr | 160,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,00 Tr | -126,35% |
Dòng tiền tự do | -13,54 Tr | 10,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104