Trang chủORIOLA • HEL
add
Oriola Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 €
Mức chênh lệch một ngày
1,01 € - 1,04 €
Phạm vi một năm
0,95 € - 1,26 €
Giá trị vốn hóa thị trường
191,65 Tr EUR
Số lượng trung bình
123,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 502,00 Tr | 13,52% |
Chi phí hoạt động | 40,60 Tr | 1,25% |
Thu nhập ròng | -18,00 Tr | -1,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,59 | 10,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | 11,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,80 Tr | 11,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,20 Tr | 34,10% |
Tổng tài sản | 946,10 Tr | 8,05% |
Tổng nợ | 845,30 Tr | 13,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,00 Tr | -1,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,60 Tr | 26,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 Tr | -15,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 Tr | 76,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,60 Tr | 50,68% |
Dòng tiền tự do | 43,70 Tr | 17,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
801