Trang chủORIS • NASDAQ
add
Oriental Rise Holdings Ltd
1,47 $
Sau giờ giao dịch:(1,36%)-0,020
1,45 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 19:53:43 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,55 $
Mức chênh lệch một ngày
1,40 $ - 1,54 $
Phạm vi một năm
1,11 $ - 45,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,18 Tr USD
Số lượng trung bình
758,92 N
Tỷ số P/E
0,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 Tr | -35,05% |
Chi phí hoạt động | 362,00 N | 47,15% |
Thu nhập ròng | 54,00 N | -95,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,16 | -92,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 393,50 N | -71,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,10 Tr | 11,17% |
Tổng tài sản | 73,66 Tr | 7,54% |
Tổng nợ | 2,15 Tr | -55,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,00 N | -95,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -773,00 N | -177,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,00 N | 13,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,00 N | -653,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -460,00 N | -180,42% |
Dòng tiền tự do | 362,00 N | -61,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
69