Trang chủORKA • NASDAQ
add
Oruka Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
38,82 $
Mức chênh lệch một ngày
37,55 $ - 39,59 $
Phạm vi một năm
5,49 $ - 42,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T USD
Số lượng trung bình
459,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 34,43 Tr | 13,57% |
Thu nhập ròng | -29,58 Tr | -14,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,45 | 8,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,40 Tr | -13,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,04 Tr | -10,28% |
Tổng tài sản | 488,62 Tr | 23,38% |
Tổng nợ | 16,69 Tr | 20,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 471,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,58 Tr | -14,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,59 Tr | 6,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,02 Tr | 93,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 298,00 N | -99,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,32 Tr | 87,11% |
Dòng tiền tự do | -24,04 Tr | -33,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
68