Trang chủORN • FRA
add
Oryzon Genomics SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,73 €
Mức chênh lệch một ngày
2,87 € - 2,87 €
Phạm vi một năm
2,36 € - 3,98 €
Giá trị vốn hóa thị trường
246,48 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,93 Tr | 48,59% |
Chi phí hoạt động | 4,85 Tr | 173,07% |
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | -20,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,33 | 19,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | 11,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,83 Tr | 9,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,37 Tr | 404,91% |
Tổng tài sản | 144,52 Tr | 31,57% |
Tổng nợ | 26,68 Tr | 23,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | -20,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
44