Trang chủORN • NYSE
add
Orion Group Holdings Inc
10,85 $
Sau giờ giao dịch:(1,91%)-0,21
10,64 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 18:47:20 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,71 $
Mức chênh lệch một ngày
10,80 $ - 11,70 $
Phạm vi một năm
4,64 $ - 15,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
434,90 Tr USD
Số lượng trung bình
429,17 N
Tỷ số P/E
172,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 233,22 Tr | 7,54% |
Chi phí hoạt động | 23,09 Tr | 7,13% |
Thu nhập ròng | -240,00 N | -103,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,10 | -103,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,69 Tr | -30,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -258,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 Tr | -94,39% |
Tổng tài sản | 414,65 Tr | -0,64% |
Tổng nợ | 255,62 Tr | -4,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -240,00 N | -103,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,81 Tr | 3,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,08 Tr | 465,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,51 Tr | -142,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,63 Tr | -2.732,26% |
Dòng tiền tự do | -6,48 Tr | -170,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.076