Trang chủORON • SWX
add
Orior AG
Giá đóng cửa hôm trước
12,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
12,10 CHF - 12,80 CHF
Phạm vi một năm
10,78 CHF - 42,80 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
81,78 Tr CHF
Số lượng trung bình
19,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,43 Tr | -2,91% |
Chi phí hoạt động | 66,98 Tr | -4,46% |
Thu nhập ròng | 668,50 N | -78,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,44 | -78,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,16 Tr | -28,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,62 Tr | 18,55% |
Tổng tài sản | 337,92 Tr | -12,53% |
Tổng nợ | 305,97 Tr | 0,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 668,50 N | -78,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,98 Tr | 22,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,62 Tr | 80,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,28 Tr | -237,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,50 N | 103,06% |
Dòng tiền tự do | 3,32 Tr | 169,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1852
Trang web
Nhân viên
2.099