Trang chủORP • ASX
add
Orpheus Uranium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,064 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,064 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,073 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
359,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,81 N | — |
Chi phí hoạt động | 599,28 N | 41,32% |
Thu nhập ròng | -365,48 N | 52,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,19 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -551,48 N | -34,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 Tr | -33,32% |
Tổng tài sản | 7,51 Tr | -3,43% |
Tổng nợ | 690,22 N | 144,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 282,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -365,48 N | 52,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -409,44 N | -27,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -417,18 N | 1,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,07 N | -102,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -842,69 N | -4.287,89% |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | -51,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
42