Trang chủORRF • NASDAQ
add
Orrstown Financial Services, Inc. Common Stock
35,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
35,62 $
Đóng cửa: 5 thg 3, 16:01:58 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,44 $
Mức chênh lệch một ngày
35,48 $ - 36,09 $
Phạm vi một năm
25,57 $ - 40,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
695,42 Tr USD
Số lượng trung bình
255,20 N
Tỷ số P/E
8,53
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,85 Tr | 7,96% |
Chi phí hoạt động | 34,32 Tr | -1,18% |
Thu nhập ròng | 21,49 Tr | 57,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,14 | 45,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,11 | 27,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,77 Tr | -42,91% |
Tổng tài sản | 5,54 T | 1,85% |
Tổng nợ | 4,95 T | 0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 591,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,49 Tr | 57,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
619