Trang chủORS • CVE
add
Orestone Mining Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
188,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
SHS
0,58%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 242,96 N | 345,44% |
Thu nhập ròng | -244,64 N | -309,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -195,32 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 373,67 N | 2.065,84% |
Tổng tài sản | 3,69 Tr | 13,34% |
Tổng nợ | 73,43 N | -62,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -244,64 N | -309,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -134,84 N | -1.002,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 76,11 N | 324,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 189,45 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,72 N | 383,59% |
Dòng tiền tự do | 34,06 N | 267,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web