Trang chủORV • TSE
add
Orvana Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 $
Mức chênh lệch một ngày
1,66 $ - 1,79 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 2,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
233,63 Tr CAD
Số lượng trung bình
250,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,03 Tr | 47,53% |
Chi phí hoạt động | 15,31 Tr | 319,28% |
Thu nhập ròng | -7,18 Tr | -603,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,41 | -441,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,12 Tr | -32,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,18 Tr | -4,49% |
Tổng tài sản | 204,56 Tr | 50,80% |
Tổng nợ | 165,46 Tr | 98,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,18 Tr | -603,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -813,00 N | -132,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,79 Tr | -707,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,38 Tr | 639,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,92 Tr | 57,80% |
Dòng tiền tự do | -5,54 Tr | -413,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
509