Trang chủOSB • FRA
add
Old Second Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,90 €
Mức chênh lệch một ngày
17,20 € - 17,20 €
Phạm vi một năm
13,60 € - 18,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,27 Tr | 19,19% |
Chi phí hoạt động | 48,46 Tr | 18,29% |
Thu nhập ròng | 25,58 Tr | 29,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,36 | 8,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | 8,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,73 Tr | -55,59% |
Tổng tài sản | 6,85 T | 19,58% |
Tổng nợ | 5,96 T | 18,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 893,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,58 Tr | 29,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1871
Trang web
Nhân viên
1.062