Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,03%
1.104,44
+0,34
+0,03%
1.104,101.103,921.108,751.097,16
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,30%
605,97
+1,81
+0,30%
604,16604,16610,19604,12
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,05%
1.198,45
+0,64
+0,05%
1.197,811.200,581.213,071.192,02
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,08%
1.741,82
+1,41
+0,08%
1.740,411.739,551.750,271.730,60
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,81%
639,60
+5,16
+0,81%
634,44633,13639,67633,01
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,04%
832,15
-8,75
-1,04%
840,90839,53841,73831,29
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,60%
213,83
-1,30
-0,60%
215,13215,13215,85213,72
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,07%
3.226,52
-2,19
-0,07%
3.228,713.225,623.228,273.198,95
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,19%
937,66
+1,79
+0,19%
935,87938,37942,00936,95
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,35%
1.452,04
-5,08
-0,35%
1.457,121.452,741.466,881.449,55
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,56%
2.386,43
-13,41
-0,56%
2.399,842.389,712.394,612.371,22
OSGSF:OTCMKTS
Osaka Gas Co Ltd
37,59 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 4, 12:03:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OSGSF...
Vốn hoá thị trường
2,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,63 US$
Beta
-1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,88 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Osaka Gas Co., Ltd., commonly written as 大阪ガス, is a Japanese gas company based in Osaka, Japan. It supplies gas to the Kansai region, especially the Keihanshin area. Osaka Gas is also engaged in upstream, midstream and downstream energy projects throughout the world, including LNG terminals, pipelines and independent power projects, particularly in Southeast Asia, Australia and North America. Wikipedia
Giới thiệu về Osaka Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,4 N
Ngày thành lập15 thg 4, 1897
Trụ sở chínhChuo Ward, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
624,89 T
470,99 T
488,17 T
479,66 T
Giá vốn hàng bán
490,57 T
364,62 T
387,69 T
372,23 T
Chi phí doanh thu
490,57 T
364,62 T
387,69 T
372,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,10 T
58,70 T
58,50 T
63,35 T
Chi phí hoạt động
73,10 T
58,70 T
58,50 T
63,35 T
Tổng chi phí hoạt động
563,66 T
423,31 T
446,18 T
435,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,22 T
47,68 T
41,99 T
44,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,70 T
1,60 T
651,00 Tr
-2,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
63,72 T
66,13 T
58,27 T
60,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,12 T
59,34 T
46,12 T
57,69 T
Chi phí thuế thu nhập
19,46 T
17,78 T
12,18 T
14,50 T
Thuế suất hiệu dụng
30,53%
26,88%
20,89%
24,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,53 T
48,52 T
46,33 T
45,54 T
Biên lợi nhuận ròng
6,97%
10,30%
9,49%
9,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,70 T
4,96 T
4,28 T
4,88 T
Chi phí lãi suất
-3,89 T
-3,63 T
-3,71 T
-3,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-190,00 Tr
1,32 T
567,00 Tr
1,61 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,69 T
79,57 T
76,01 T
75,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay