Trang chủOSL • ASX
add
Oncosil Medical Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 2,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
96,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 Tr | 222,22% |
Chi phí hoạt động | 3,18 Tr | -4,68% |
Thu nhập ròng | -2,26 Tr | 32,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -142,52 | 79,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,28 Tr | 31,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,85 Tr | -66,28% |
Tổng tài sản | 7,13 Tr | -37,99% |
Tổng nợ | 3,29 Tr | 12,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -80,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -147,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,26 Tr | 32,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,48 Tr | -13,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 N | 74,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,36 Tr | -53,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,13 Tr | -156,88% |
Dòng tiền tự do | -1,30 Tr | 29,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2