Trang chủOSMEN • IST
add
Osmanli Yatirim Menkul Degerler AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,05 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,93 ₺ - 8,07 ₺
Phạm vi một năm
7,01 ₺ - 11,74 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 T TRY
Số lượng trung bình
2,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,28 T | 137,25% |
Chi phí hoạt động | 349,29 Tr | 41,64% |
Thu nhập ròng | -6,77 Tr | -103,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,16 | -101,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 43,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,81 T | 34,93% |
Tổng tài sản | 4,81 T | 35,68% |
Tổng nợ | 2,30 T | 49,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,77 Tr | -103,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 407,32 Tr | 30,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,54 Tr | -26.886,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,19 Tr | -400,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,65 Tr | -369,95% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
323