Trang chủOSPN • NASDAQ
add
Vasco Data Security International Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
10,82 $
Mức chênh lệch một ngày
10,63 $ - 10,91 $
Phạm vi một năm
10,17 $ - 18,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
400,52 Tr USD
Số lượng trung bình
772,24 N
Tỷ số P/E
5,70
Tỷ lệ cổ tức
4,86%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,92 Tr | 2,85% |
Chi phí hoạt động | 33,30 Tr | 1,07% |
Thu nhập ròng | 43,54 Tr | 51,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 69,21 | 47,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,41 Tr | 12,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -247,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,50 Tr | -15,22% |
Tổng tài sản | 397,70 Tr | 17,41% |
Tổng nợ | 125,86 Tr | -0,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,54 Tr | 51,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,57 Tr | 1,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,57 Tr | -686,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,10 Tr | -401,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,06 Tr | -373,58% |
Dòng tiền tự do | 4,85 Tr | -62,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
602