Trang chủOSTIM • IST
add
Ostim Endustriyel Yatirimlar Isletme AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,99 ₺ - 3,04 ₺
Phạm vi một năm
2,48 ₺ - 4,75 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,78 T TRY
Số lượng trung bình
18,47 Tr
Tỷ số P/E
12,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,73 Tr | 3,13% |
Chi phí hoạt động | 28,58 Tr | 18,39% |
Thu nhập ròng | -2,15 Tr | 98,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,80 | 98,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,28 N | 101,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 145,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,34 Tr | -43,02% |
Tổng tài sản | 3,13 T | 46,35% |
Tổng nợ | 399,06 Tr | 46,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 590,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,15 Tr | 98,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,53 Tr | 32,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,56 Tr | -84,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,04 Tr | -72,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,25 Tr | -202,62% |
Dòng tiền tự do | -32,16 Tr | 56,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
122