Trang chủOSTIM • IST
add
Ostim Endustriyel Yatirimlar Isletme AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,79 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,79 ₺ - 2,84 ₺
Phạm vi một năm
2,50 ₺ - 4,75 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T TRY
Số lượng trung bình
25,62 Tr
Tỷ số P/E
404,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,72 Tr | 108,77% |
Chi phí hoạt động | 32,37 Tr | 99,90% |
Thu nhập ròng | 53,88 Tr | -77,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,63 | -89,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,04 Tr | 137,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 250,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,50 Tr | -42,51% |
Tổng tài sản | 3,37 T | 31,58% |
Tổng nợ | 340,46 Tr | 7,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,88 Tr | -77,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,06 Tr | -23,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,81 Tr | 14.251,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,80 Tr | -7.734,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,74 Tr | 121,38% |
Dòng tiền tự do | 10,48 Tr | 48,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
121