Trang chủOSX • ASX
add
Osteopore Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,048 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,15 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 749,12 N | 16,45% |
Chi phí hoạt động | 1,55 Tr | 20,53% |
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -20,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -139,79 | -3,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -853,05 N | -30,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 626,97 N | -8,10% |
Tổng tài sản | 2,77 Tr | -11,50% |
Tổng nợ | 4,50 Tr | 59,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -87,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 153,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -20,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -632,75 N | 9,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,17 N | 50,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,43 N | 143,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -573,39 N | 27,71% |
Dòng tiền tự do | -485,94 N | -35,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web