Trang chủOTTO • IST
add
Otto Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
304,75 ₺
Mức chênh lệch một ngày
296,75 ₺ - 312,00 ₺
Phạm vi một năm
277,75 ₺ - 585,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,38 T TRY
Số lượng trung bình
267,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,42 Tr | 51,29% |
Chi phí hoạt động | 14,98 Tr | -13,00% |
Thu nhập ròng | -10,01 Tr | -139,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,36 | -126,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,22 Tr | -268,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -73,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,48 Tr | -72,63% |
Tổng tài sản | 930,36 Tr | -1,37% |
Tổng nợ | 322,46 Tr | 0,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 607,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,01 Tr | -139,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,47 Tr | -183,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,69 Tr | -38,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -887,89 N | 98,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,95 Tr | -198,38% |
Dòng tiền tự do | -47,57 Tr | -299,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
26