Trang chủOU80 • FRA
add
Scb X Public Company Limited Non-Voting Dr
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 €
Phạm vi một năm
2,84 € - 3,96 €
Giá trị vốn hóa thị trường
484,86 T THB
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,08 T | -13,62% |
Chi phí hoạt động | 12,90 T | -31,03% |
Thu nhập ròng | 9,74 T | -16,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,83 | -4,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,01 | -13,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,39 T | -80,36% |
Tổng tài sản | 3,65 NT | 4,71% |
Tổng nợ | 3,06 NT | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 445,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,74 T | -16,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,94 T | 193,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,27 T | -830,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 81,23 T | 114,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,60 T | 0,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
31.912