Trang chủOVBC • NASDAQ
add
Ohio Valley Banc Corp
Giá đóng cửa hôm trước
41,20 $
Mức chênh lệch một ngày
41,57 $ - 41,57 $
Phạm vi một năm
25,75 $ - 44,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
194,09 Tr USD
Số lượng trung bình
12,44 N
Tỷ số P/E
12,55
Tỷ lệ cổ tức
2,21%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,73%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,82 Tr | -3,36% |
Chi phí hoạt động | 10,68 Tr | -18,60% |
Thu nhập ròng | 3,96 Tr | 57,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,00 | 62,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,90 Tr | 167,39% |
Tổng tài sản | 1,58 T | 5,27% |
Tổng nợ | 1,41 T | 4,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,96 Tr | 57,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1872
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
255