Trang chủOVL.H • CVE
add
Olivier Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,75 Tr CAD
Số lượng trung bình
18,60 N
Tỷ số P/E
3,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 70,84 N | 776,03% |
Thu nhập ròng | 80,10 N | 401,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,57 N | 35.328,40% |
Tổng tài sản | 104,37 N | 3.964,29% |
Tổng nợ | 2,39 Tr | -38,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -195,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,10 N | 401,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -716,09 N | -2.386.880,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 736,80 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,71 N | 69.120,00% |
Dòng tiền tự do | -1,27 Tr | -11.442,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web