Trang chủOWLS • NASDAQ
add
OBOOK Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,55 $
Mức chênh lệch một ngày
6,40 $ - 6,55 $
Phạm vi một năm
6,00 $ - 90,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
578,87 Tr USD
Số lượng trung bình
60,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 Tr | 6,50% |
Chi phí hoạt động | 3,40 Tr | 44,21% |
Thu nhập ròng | -1,95 Tr | 26,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -101,75 | 31,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,79 Tr | -51,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,91 Tr | — |
Tổng tài sản | 22,28 Tr | — |
Tổng nợ | 30,60 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -59,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -586,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,95 Tr | 26,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -645,97 N | 70,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -176,81 N | -9,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,09 Tr | -40,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -283,37 N | -116,86% |
Dòng tiền tự do | -1,86 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
199