Trang chủOYSE • NASDAQ
add
Oyster Enterprises II Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,11 $
Phạm vi một năm
9,93 $ - 10,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
342,87 Tr USD
Số lượng trung bình
12,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 153,15 N | — |
Thu nhập ròng | 2,66 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 934,76 N | — |
Tổng tài sản | 257,95 Tr | — |
Tổng nợ | 265,73 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -43,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,66 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -140,61 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -140,61 N | — |
Dòng tiền tự do | -115,60 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web