Trang chủOYYAT • IST
add
Oyak Yatirim Menkul Degerler AS
Giá đóng cửa hôm trước
63,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
62,35 ₺ - 63,90 ₺
Phạm vi một năm
25,56 ₺ - 75,95 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
19,08 T TRY
Số lượng trung bình
871,38 N
Tỷ số P/E
8,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,73 T | -29,39% |
Chi phí hoạt động | 670,21 Tr | -25,55% |
Thu nhập ròng | 2,07 T | 203,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,24 | 329,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,46 T | 9,35% |
Tổng tài sản | 20,66 T | -0,87% |
Tổng nợ | 8,43 T | -22,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 38,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,07 T | 203,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,46 T | 10,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,63 Tr | -41,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,78 T | -27,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -311,81 Tr | -1.007,76% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
244