Trang chủOYYAT • IST
add
Oyak Yatirim Menkul Degerler AS
Giá đóng cửa hôm trước
44,28 ₺
Mức chênh lệch một ngày
43,16 ₺ - 45,20 ₺
Phạm vi một năm
25,56 ₺ - 62,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
13,34 T TRY
Số lượng trung bình
302,86 N
Tỷ số P/E
18,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,76 T | 51,55% |
Chi phí hoạt động | 468,30 Tr | -4,85% |
Thu nhập ròng | 140,46 Tr | 1.727,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,81 | 1.164,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 48,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,04 T | 36,36% |
Tổng tài sản | 22,24 T | 14,25% |
Tổng nợ | 12,50 T | -2,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,46 Tr | 1.727,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -102,11 Tr | 91,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 146,87 Tr | -19,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -318,26 Tr | -152,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -316,80 Tr | 40,90% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
247