Trang chủP9G • FRA
add
Paramount Gold Nevada Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,31 €
Mức chênh lệch một ngày
1,31 € - 1,31 €
Phạm vi một năm
0,31 € - 2,28 €
Giá trị vốn hóa thị trường
129,91 Tr USD
Số lượng trung bình
2,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | 87,29% |
Thu nhập ròng | -4,43 Tr | -117,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | -100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,09 Tr | -78,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,54 Tr | 3,86% |
Tổng tài sản | 53,86 Tr | -0,00% |
Tổng nợ | 25,38 Tr | 38,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,43 Tr | -117,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,40 Tr | -56,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,00 N | 2,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 818,54 N | 1.314,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -629,04 N | 29,21% |
Dòng tiền tự do | -799,59 N | -14,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4