Trang chủP9G • FRA
add
Paramount Gold Nevada Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 €
Mức chênh lệch một ngày
1,33 € - 1,33 €
Phạm vi một năm
0,30 € - 1,33 €
Giá trị vốn hóa thị trường
130,43 Tr USD
Số lượng trung bình
2,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | 7,90% |
Thu nhập ròng | -4,32 Tr | -175,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,47 Tr | -11,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,17 Tr | -2,98% |
Tổng tài sản | 54,81 Tr | -0,29% |
Tổng nợ | 23,27 Tr | 30,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,32 Tr | -175,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,08 Tr | 7,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,90 Tr | 8.304,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,81 Tr | 349,30% |
Dòng tiền tự do | 2,51 Tr | 390,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4