Trang chủPAB • ASX
add
Patrys Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
882,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,17%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 N | -99,69% |
Chi phí hoạt động | 1,51 Tr | 34,33% |
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | -98,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,36 N | -63.012,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | -100,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 Tr | -13,44% |
Tổng tài sản | 2,02 Tr | -39,66% |
Tổng nợ | 532,28 N | -61,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 340,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -186,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -253,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | -98,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -330,78 N | -1.506,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 911,48 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 580,70 N | 2.920,03% |
Dòng tiền tự do | -59,13 N | 87,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
15