Trang chủPAL • NASDAQ
add
Proficient Auto Logistics Inc
6,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,40 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,11 $
Mức chênh lệch một ngày
6,26 $ - 6,49 $
Phạm vi một năm
5,76 $ - 10,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
178,14 Tr USD
Số lượng trung bình
311,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,38 Tr | 12,78% |
Chi phí hoạt động | 21,33 Tr | 10,32% |
Thu nhập ròng | -25,68 Tr | -690,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,37 | -600,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -93,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,98 Tr | 50,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,29 Tr | -7,23% |
Tổng tài sản | 476,96 Tr | -6,13% |
Tổng nợ | 163,00 Tr | -4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 313,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,68 Tr | -690,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
804