Trang chủPAMEL • IST
add
Pamel Yenilenebilir Elektrik Uretim AS
Giá đóng cửa hôm trước
83,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
82,10 ₺ - 83,85 ₺
Phạm vi một năm
73,50 ₺ - 138,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,52 T TRY
Số lượng trung bình
119,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,47 Tr | 5,86% |
Chi phí hoạt động | 7,16 Tr | 156,70% |
Thu nhập ròng | -263,75 Tr | 2,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,82 N | 8,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,79 Tr | -138,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,54 Tr | 178,98% |
Tổng tài sản | 1,09 T | 9,18% |
Tổng nợ | 413,96 Tr | 58,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 675,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -263,75 Tr | 2,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,74 Tr | -94,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,59 Tr | 96,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 958,44 N | 118,57% |
Dòng tiền tự do | -27,95 Tr | -17,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
14