Trang chủPAMT • NASDAQ
add
PAMT Corp
8,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,02 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,05 $
Mức chênh lệch một ngày
7,96 $ - 8,37 $
Phạm vi một năm
7,85 $ - 17,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
167,83 Tr USD
Số lượng trung bình
25,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,32 Tr | -15,14% |
Chi phí hoạt động | 56,62 Tr | 3,22% |
Thu nhập ròng | -29,25 Tr | 7,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,70 | -9,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,96 Tr | -270,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,72 Tr | -24,36% |
Tổng tài sản | 697,91 Tr | -5,90% |
Tổng nợ | 487,43 Tr | 5,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,25 Tr | 7,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,81 Tr | -138,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,51 Tr | 92,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,20 Tr | -148,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,53 Tr | -267,78% |
Dòng tiền tự do | 2,17 Tr | 108,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.365