Trang chủPAOS • KLSE
add
Paos Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
54,35 Tr MYR
Số lượng trung bình
7,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,21 Tr | -73,82% |
Chi phí hoạt động | 2,01 Tr | 23,48% |
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -113,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,66 | -720,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -940,00 N | -1.549,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,97 Tr | -50,65% |
Tổng tài sản | 89,07 Tr | -22,92% |
Tổng nợ | 6,06 Tr | -78,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -113,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,51 Tr | 28,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,00 N | 85,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,00 N | 18,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,63 Tr | 37,21% |
Dòng tiền tự do | -963,82 N | 59,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
163