Trang chủPAOS • KLSE
add
Paos Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Phạm vi một năm
0,23 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
54,35 Tr MYR
Số lượng trung bình
17,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,06 Tr | -93,93% |
Chi phí hoạt động | 1,97 Tr | -2,81% |
Thu nhập ròng | -1,61 Tr | -24,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,74 | -1.962,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -810,00 N | -60,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,78 Tr | -69,46% |
Tổng tài sản | 86,74 Tr | -27,75% |
Tổng nợ | 5,34 Tr | -84,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,61 Tr | -24,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,93 Tr | -622,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,00 N | -359,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,00 N | -17,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,19 Tr | -878,65% |
Dòng tiền tự do | -1,50 Tr | -286,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
163