Trang chủPAR • ASX
add
Paradigm Biopharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
138,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
799,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -8,35 N | — |
Chi phí hoạt động | 8,49 Tr | 13,50% |
Thu nhập ròng | -6,42 Tr | -47,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,93 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,46 Tr | -13,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,82 Tr | -5,87% |
Tổng tài sản | 24,57 Tr | -13,40% |
Tổng nợ | 3,39 Tr | -5,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -86,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -100,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,42 Tr | -47,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,89 Tr | 47,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,10 N | 1,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,98 Tr | 49,40% |
Dòng tiền tự do | -5,25 Tr | -17,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web