Trang chủPAR • EPA
add
Paris Realty Fund SA
Giá đóng cửa hôm trước
27,50 €
Mức chênh lệch một ngày
27,50 € - 27,90 €
Phạm vi một năm
27,50 € - 41,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
42,32 Tr EUR
Số lượng trung bình
194,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,06 Tr | -9,08% |
Chi phí hoạt động | 4,92 Tr | -11,80% |
Thu nhập ròng | -3,62 Tr | -868,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,81 | -966,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 816,50 N | 13,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,07 Tr | -20,32% |
Tổng tài sản | 198,79 Tr | -7,25% |
Tổng nợ | 100,64 Tr | -1,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,62 Tr | -868,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,50 Tr | -36,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -252,00 N | 75,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -626,00 N | -209,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 618,00 N | -67,44% |
Dòng tiền tự do | -195,56 N | -215,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
81