Trang chủPAS • WSE
add
Passus SA
Giá đóng cửa hôm trước
142,50 zł
Mức chênh lệch một ngày
123,00 zł - 137,50 zł
Phạm vi một năm
32,20 zł - 149,50 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
254,78 Tr PLN
Số lượng trung bình
8,60 N
Tỷ số P/E
13,59
Tỷ lệ cổ tức
1,45%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,64 Tr | 45,62% |
Chi phí hoạt động | 10,00 Tr | 11,15% |
Thu nhập ròng | 4,94 Tr | 239,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,49 | 132,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,01 Tr | 82,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,41 Tr | 391,99% |
Tổng tài sản | 51,34 Tr | -25,51% |
Tổng nợ | 29,59 Tr | -48,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 36,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 84,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,94 Tr | 239,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,11 Tr | 268,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,00 N | -94,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,68 Tr | -3.704,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,46 Tr | 211,55% |
Dòng tiền tự do | 3,87 Tr | 130,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
95