Trang chủPAT • ASX
add
Patriot Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,039 $ - 0,039 $
Phạm vi một năm
0,032 $ - 0,073 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
703,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 615,00 | — |
Chi phí hoạt động | 552,34 N | -43,23% |
Thu nhập ròng | -582,31 N | 45,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,68 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -551,04 N | 42,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,20 Tr | 128,60% |
Tổng tài sản | 3,97 Tr | 30,27% |
Tổng nợ | 127,39 N | 19,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -582,31 N | 45,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -583,80 N | 17,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 Tr | 3.211.506,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 428,30 N | 162,14% |
Dòng tiền tự do | -330,72 N | -22,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web