Trang chủPAT • CVE
add
Patterson Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 63,37 N | -40,17% |
Thu nhập ròng | -63,37 N | -31,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -57,99 N | 45,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 303,00 N | 26,35% |
Tổng tài sản | 1,49 Tr | 29,24% |
Tổng nợ | 45,75 N | -19,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,37 N | -31,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,06 N | 63,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,65 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,70 N | 72,10% |
Dòng tiền tự do | -17,29 N | 92,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web