Trang chủPATH • CNSX
add
Newpath Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 91,07 N | 13,72% |
Thu nhập ròng | -217,57 N | -18,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -77,04 N | 3,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,90 N | -74,09% |
Tổng tài sản | 137,47 N | -90,94% |
Tổng nợ | 4,26 Tr | 16,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -156,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -217,57 N | -18,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,32 N | 72,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,57 N | -103,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,89 N | -118,34% |
Dòng tiền tự do | 89,52 N | -13,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web