Trang chủPAVS • NASDAQ
add
Paranovus Entertainment Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,28 $
Mức chênh lệch một ngày
1,37 $ - 1,88 $
Phạm vi một năm
1,08 $ - 141,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,12 Tr USD
Số lượng trung bình
663,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,21 Tr | 18.033,40% |
Chi phí hoạt động | 1,55 Tr | 166,48% |
Thu nhập ròng | -340,48 N | 61,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,49 | 99,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 226,70 N | 146,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,21 Tr | -80,89% |
Tổng tài sản | 37,29 Tr | 11,53% |
Tổng nợ | 8,85 Tr | 156,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -340,48 N | 61,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -79,67 N | 83,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -145,50 N | 98,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 321,15 N | -97,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,35 N | 163,66% |
Dòng tiền tự do | 297,80 N | 198,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
28