Trang chủPB7 • FRA
add
Hypercharge Networks Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,048 €
Mức chênh lệch một ngày
0,048 € - 0,048 €
Phạm vi một năm
0,033 € - 0,083 €
Giá trị vốn hóa thị trường
11,09 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,58 Tr | -48,16% |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | -2,13% |
Thu nhập ròng | -454,63 N | 86,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,61 | 74,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -442,71 N | -42,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 Tr | 98,34% |
Tổng tài sản | 7,46 Tr | 37,43% |
Tổng nợ | 3,87 Tr | -15,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -59,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -454,63 N | 86,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | -459,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,28 N | -375,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,30 Tr | 7.655,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,22 Tr | 818,57% |
Dòng tiền tự do | -944,53 N | -389,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13