Trang chủPBAM • OTCMKTS
add
Private Bancorp of America Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
67,89 $
Mức chênh lệch một ngày
65,19 $ - 67,80 $
Phạm vi một năm
50,60 $ - 67,94 $
Số lượng trung bình
4,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,91 Tr | 1,95% |
Chi phí hoạt động | 15,73 Tr | 23,43% |
Thu nhập ròng | 9,95 Tr | -6,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,28 | -8,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,71 | -6,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 159,37 Tr | -5,17% |
Tổng tài sản | 2,54 T | 4,58% |
Tổng nợ | 2,27 T | 3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 263,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,95 Tr | -6,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web