Trang chủPBFS • NASDAQ
add
Pioneer Bancorp Inc
13,51 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
13,51 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 05:56:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,53 $
Mức chênh lệch một ngày
13,42 $ - 13,95 $
Phạm vi một năm
10,60 $ - 15,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
338,79 Tr USD
Số lượng trung bình
11,60 N
Tỷ số P/E
16,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,49 Tr | 21,61% |
Chi phí hoạt động | 16,93 Tr | 1,09% |
Thu nhập ròng | 3,74 Tr | 13,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,29 | -1,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,54 Tr | 39,39% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 8,64% |
Tổng nợ | 1,83 T | 9,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 323,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,74 Tr | 13,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,68 Tr | -62,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 585,00 N | 100,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,14 Tr | -6,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -94,88 Tr | 26,14% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1889
Trang web
Nhân viên
263