Trang chủPBH • ASX
add
Pointsbet Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,88 $ - 0,93 $
Phạm vi một năm
0,79 $ - 1,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
309,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
26,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,51 Tr | 7,14% |
Chi phí hoạt động | 36,32 Tr | -2,64% |
Thu nhập ròng | -469,00 N | 84,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,68 | 85,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -202,50 N | -103,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,20 Tr | -4,69% |
Tổng tài sản | 73,21 Tr | -10,58% |
Tổng nợ | 67,21 Tr | 7,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 45,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -469,00 N | 84,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,27 Tr | 3,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,11 Tr | -109,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -216,50 N | 99,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,83 Tr | 140,28% |
Dòng tiền tự do | 1,94 Tr | -25,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
302