Trang chủPBH • ASX
add
Pointsbet Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,90 $ - 0,91 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 1,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
312,83 Tr AUD
Số lượng trung bình
23,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,63 Tr | 3,93% |
Chi phí hoạt động | 43,14 Tr | 4,55% |
Thu nhập ròng | -11,09 Tr | -28,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,16 | -23,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,09 Tr | -107,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,10 Tr | -19,78% |
Tổng tài sản | 61,96 Tr | -11,15% |
Tổng nợ | 75,04 Tr | 15,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -22,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 250,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,09 Tr | -28,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,19 Tr | -939,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,54 Tr | 6,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -255,00 N | 0,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,05 Tr | -46,26% |
Dòng tiền tự do | -4,96 Tr | -37,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
302